断定duàn dìngHán Việt: ĐOẠN ĐỊNHHSK 6Bộ: 斤vPhồn thể: 斷定Nghĩa tiếng Việt1.kết luận2.xác định3.đi đến phán đoán Luyện viết chữ 断定 theo nét (miễn phí)