新陈代谢xīn chén dài xièHán Việt: TÂN TRẦN ĐẠI TẠHSK 6Bộ: 斤vPhồn thể: 新陳代謝Nghĩa tiếng Việt1.trao đổi chất (sinh học)2.cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ) Luyện viết chữ 新陈代谢 theo nét (miễn phí)