无精打采wú jīng dǎ cǎiHán Việt: VÔ TINH ĐẢ THÁIHSK 6Bộ: 无vPhồn thể: 無精打采Nghĩa tiếng Việt1.chán nản và ủ rũ (thành ngữ)2.uể oải3.tinh thần xuống dốc4.mệt mỏi Luyện viết chữ 无精打采 theo nét (miễn phí)