望远镜wàng yuǎn jìngHán Việt: VỌNG VIỄN KẺNGHSK 7Bộ: 月nPhồn thể: 望遠鏡Nghĩa tiếng Việt1.ống nhòm2.kính viễn vọng3.Lượng từ: 付[fu4], 副[fu4], 部[bu4] Luyện viết chữ 望远镜 theo nét (miễn phí)