未经wèi jīngHán Việt: VỊ KINHHSK 7Bộ: 木dPhồn thể: 未經Nghĩa tiếng Việt1.chưa trải qua2.không qua (một quá trình nhất định) Luyện viết chữ 未经 theo nét (miễn phí)