机动jī dòngHán Việt: CƠ ĐỘNGHSK 6Bộ: 木b, aPhồn thể: 機動Nghĩa tiếng Việt1.động cơ2.cơ giới3.chạy bằng động cơ4.thích ứng5.linh hoạt (sử dụng, xử lý, thời gian, v.v.) Luyện viết chữ 机动 theo nét (miễn phí)