杰出jié chūHán Việt: KIỆT XUẤTHSK 6Bộ: 木aPhồn thể: 傑出Nghĩa tiếng Việt1.xuất sắc2.ưu tú3.đáng chú ý4.nổi bật5.lừng lẫy Luyện viết chữ 杰出 theo nét (miễn phí)