构想gòu xiǎngHán Việt: CẤU TƯỞNGHSK 7Bộ: 木vn, v, nPhồn thể: 構想Nghĩa tiếng Việt1.hình thành ý tưởng2.khái niệm Luyện viết chữ 构想 theo nét (miễn phí)