指标zhǐ biāoHán Việt: CHỈ TIÊUHSK 6Bộ: 扌nPhồn thể: 指標Nghĩa tiếng Việt1.mục tiêu (sản xuất)2.hạn ngạch3.chỉ số4.chỉ báo5.biển chỉ dẫn6.(máy tính) con trỏ Luyện viết chữ 指标 theo nét (miễn phí)