标本biāo běnHán Việt: TIÊU BẢNHSK 6Bộ: 木nPhồn thể: 標本Nghĩa tiếng Việt1.mẫu vật2.mẫu3.nguyên nhân gốc rễ và triệu chứng của bệnh Luyện viết chữ 标本 theo nét (miễn phí)