正经zhèng jīngHán Việt: CHÍNH KINHHSK 6Bộ: 止a, adPhồn thể: 正經Nghĩa tiếng Việt1.đoan trang2.danh dự3.đúng mực4.nghiêm túc5.theo tiêu chuẩn Luyện viết chữ 正经 theo nét (miễn phí)