没准儿méi zhǔn rHán Việt: MỘT CHUẨN NHIHSK 7Bộ: 氵Phồn thể: 沒準兒Nghĩa tiếng Việt1.biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3] Luyện viết chữ 没准儿 theo nét (miễn phí)