调剂tiáo jìHán Việt: ĐIỀU TỄHSK 6Bộ: 讠v, vnPhồn thể: 調劑Nghĩa tiếng Việt1.điều chỉnh2.cân bằng3.bốc thuốc theo đơn Luyện viết chữ 调剂 theo nét (miễn phí)