毁灭huǐ mièHán Việt: HUỶ DIỆTHSK 6Bộ: 殳v, vnPhồn thể: 毀滅Nghĩa tiếng Việt1.diệt vong2.phá hủy3.tiêu diệt Luyện viết chữ 毁灭 theo nét (miễn phí)