失灵shī língHán Việt: THẤT LINHHSK 7Bộ: 大vPhồn thể: 失靈Nghĩa tiếng Việt1.hỏng (máy móc)2.không hoạt động đúng3.có trục trặc (hệ thống) Luyện viết chữ 失灵 theo nét (miễn phí)