点缀diǎn zhuìHSK 6Bộ: 灬v, vnPhồn thể: 點綴Nghĩa tiếng Việt1.trang trí2.tô điểm3.rải rác4.đính kèm5.chỉ để làm cảnh Luyện viết chữ 点缀 theo nét (miễn phí)