毁坏huǐ huàiHán Việt: HUỶ HOẠIHSK 7Bộ: 殳v, vnPhồn thể: 毀壞Nghĩa tiếng Việt1.làm hỏng2.tàn phá3.phá hoại4.hư hỏng5.sự phá hủy Luyện viết chữ 毁坏 theo nét (miễn phí)