犹豫不决yóu yù bù juéHSK 7Bộ: 犭vPhồn thể: 猶豫不決Nghĩa tiếng Việt1.sự do dự2.thiếu quyết đoán3.phân vân Luyện viết chữ 犹豫不决 theo nét (miễn phí)