申办shēn bànHán Việt: THÂN BIỆNHSK 7Bộ: 田Phồn thể: 申辦Nghĩa tiếng Việt1.nộp đơn xin2.đăng ký3.đấu thầu Luyện viết chữ 申办 theo nét (miễn phí)