申领shēn lǐngHán Việt: THÂN LĨNHHSK 7Bộ: 田Phồn thể: 申領Nghĩa tiếng Việt1.nộp đơn (xin giấy phép, thị thực, v.v.) Luyện viết chữ 申领 theo nét (miễn phí)