开办kāi bànHán Việt: KHAI BIỆNHSK 7Bộ: 廾vPhồn thể: 開辦Nghĩa tiếng Việt1.mở2.bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.)3.thành lập Luyện viết chữ 开办 theo nét (miễn phí)