畅谈chàng tánHán Việt: SƯỚNG ĐÀMHSK 7Bộ: 日vPhồn thể: 暢談Nghĩa tiếng Việt1.nói chuyện thoải mái2.thảo luận không kiêng dè Luyện viết chữ 畅谈 theo nét (miễn phí)