磨损mó sǔnHán Việt: MÀI TỐNHSK 7Bộ: 石v, vnPhồn thể: 磨損Nghĩa tiếng Việt1.chịu sự mài mòn2.hư hỏng do sử dụng3.mòn Luyện viết chữ 磨损 theo nét (miễn phí)