磨难mó nànHán Việt: MÀI NANHSK 7Bộ: 石nPhồn thể: 磨難Nghĩa tiếng Việt1.sự giày vò2.một thử thách3.sự khổ ải4.một thập giá (phải chịu)5.từng trải Luyện viết chữ 磨难 theo nét (miễn phí)