安稳ān wěnHán Việt: AN ỔNHSK 7Bộ: 宀a, adPhồn thể: 安穩Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.ổn định3.điềm tĩnh4.bình tĩnh5.(giấc ngủ) ngon6.(quá trình chuyển đổi) suôn sẻ Luyện viết chữ 安稳 theo nét (miễn phí)