空难kōng nànHán Việt: KHÔNG NANHSK 7Bộ: 穴nPhồn thể: 空難Nghĩa tiếng Việt1.tai nạn máy bay2.sự cố hoặc tai nạn hàng không Luyện viết chữ 空难 theo nét (miễn phí)