管辖guǎn xiáHán Việt: QUẢN HẠTHSK 6Bộ: ⺮v, vnPhồn thể: 管轄Nghĩa tiếng Việt1.quản lý2.có thẩm quyền (đối với) Luyện viết chữ 管辖 theo nét (miễn phí)