精妙jīng miàoHán Việt: TINH DIỆUHSK 7Bộ: 米a, anNghĩa tiếng Việt1.tinh xảo2.tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật) Luyện viết chữ 精妙 theo nét (miễn phí)