结晶jié jīngHán Việt: KẾT TINHHSK 6Bộ: 纟nPhồn thể: 結晶Nghĩa tiếng Việt1.kết tinh2.sự kết tinh3.tinh thể4.tính kết tinh5.(ví von) thành quả (lao động, v.v.) Luyện viết chữ 结晶 theo nét (miễn phí)