脱口而出tuō kǒu ér chūHán Việt: THOÁT KHẨU NHI XUẤTHSK 7Bộ: ⺼vPhồn thể: 脫口而出Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) thốt ra2.lỡ lời (một nhận xét không thận trọng) Luyện viết chữ 脱口而出 theo nét (miễn phí)