苏醒sū xǐngHSK 6Bộ: 艹v, vnPhồn thể: 甦醒Nghĩa tiếng Việt1.tỉnh lại2.thức tỉnh3.phục hồi ý thức Luyện viết chữ 苏醒 theo nét (miễn phí)