惊醒jīng xǐngHán Việt: KINH TỈNHHSK 7Bộ: 忄vPhồn thể: 驚醒Nghĩa tiếng Việt1.thức dậy2.bị đánh thức3.tỉnh giấc vì điều gì đó4.ngủ không sâu Luyện viết chữ 惊醒 theo nét (miễn phí)