虚构xū gòuHán Việt: HƯ CẤUHSK 7Bộ: 虍v, vnPhồn thể: 虛構Nghĩa tiếng Việt1.bịa đặt2.tạo ra3.hư cấu4.tưởng tượng Luyện viết chữ 虚构 theo nét (miễn phí)