触动chù dòngHán Việt: XÚC ĐỘNGHSK 7Bộ: 角v, vnPhồn thể: 觸動Nghĩa tiếng Việt1.chạm2.gây ra (rắc rối hoặc cảm xúc)3.làm xúc động (cảm xúc hoặc lo lắng) Luyện viết chữ 触动 theo nét (miễn phí)