贴切tiē qièHán Việt: THIẾP THIẾTHSK 7Bộ: 贝aPhồn thể: 貼切Nghĩa tiếng Việt1.sát nghĩa2.gần nhất (bản dịch) Luyện viết chữ 贴切 theo nét (miễn phí)