赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 7Bộ: 贝vPhồn thể: 贊嘆不已Nghĩa tiếng Việt1.khen ngợi không ngớt (thành ngữ) Luyện viết chữ 赞叹不已 theo nét (miễn phí)