越过yuè guòHán Việt: VIỆT QUÁHSK 7Bộ: 走vPhồn thể: 越過Nghĩa tiếng Việt1.vượt qua2.vượt lên3.phủ một khoảng cách4.khắc phục5.vượt trội Luyện viết chữ 越过 theo nét (miễn phí)