过关guò guānHán Việt: QUÁ QUANHSK 7Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 過關Nghĩa tiếng Việt1.vượt qua rào cản2.vượt qua (thử thách)3.đậu (bài kiểm tra)4.đạt (tiêu chuẩn) Luyện viết chữ 过关 theo nét (miễn phí)