过失guò shīHán Việt: QUÁ THẤTHSK 6Bộ: 辶nPhồn thể: 過失Nghĩa tiếng Việt1.lỗi2.sai sót3.(pháp luật) sơ suất4.tắc trách Luyện viết chữ 过失 theo nét (miễn phí)