过头guò tóuHán Việt: QUÁ ĐẦUHSK 7Bộ: 辶aPhồn thể: 過頭Nghĩa tiếng Việt1.làm quá mức2.vượt quá giới hạn3.quá mức4.trên đầu5.quá cao Luyện viết chữ 过头 theo nét (miễn phí)