过期guò qīHán Việt: QUÁ KÌHSK 5Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 過期Nghĩa tiếng Việt1.quá hạn2.vượt quá thời gian3.hết hạn (như ngày hết hạn) Luyện viết chữ 过期 theo nét (miễn phí)