过渡guò dùHán Việt: QUÁ ĐÒHSK 6Bộ: 辶v, vnPhồn thể: 過渡Nghĩa tiếng Việt1.chèo qua (bằng phà)2.chuyển tiếp3.tạm thời4.quyền (chính phủ) Luyện viết chữ 过渡 theo nét (miễn phí)