适时shì shíHán Việt: THÍCH THỜIHSK 7Bộ: 辶a, adPhồn thể: 適時Nghĩa tiếng Việt1.kịp thời2.phù hợp với hoàn cảnh3.đúng lúc Luyện viết chữ 适时 theo nét (miễn phí)