逞强chěng qiángHán Việt: SÍNH CƯỜNGHSK 7Bộ: 辶vPhồn thể: 逞強Nghĩa tiếng Việt1.phô trương2.tỏ ra dũng cảm Luyện viết chữ 逞强 theo nét (miễn phí)