酣畅hān chàngHSK 7Bộ: 酉aPhồn thể: 酣暢Nghĩa tiếng Việt1.không kiềm chế2.vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ3.uống thả ga Luyện viết chữ 酣畅 theo nét (miễn phí)