兴高采烈xìng gāo cǎi lièHán Việt: HƯNG CAO THÁI LIỆTHSK 6Bộ: 八lPhồn thể: 興高采烈Nghĩa tiếng Việt1.vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)2.tinh thần hứng khởi3.rất vui mừng Luyện viết chữ 兴高采烈 theo nét (miễn phí)