震动zhèn dòngHSK 7Bộ: 雨vn, vPhồn thể: 震動Nghĩa tiếng Việt1.rung2.lắc3.ảnh hưởng mạnh4.một cách chấn động5.sự rung chuyển Luyện viết chữ 震动 theo nét (miễn phí)