不时bù shíHán Việt: BẤT THỜIHSK 6Bộ: 一dPhồn thể: 不時Nghĩa tiếng Việt1.lúc này lúc khác2.thỉnh thoảng3.đôi khi4.không thường xuyên Luyện viết chữ 不时 theo nét (miễn phí)