亲情qīn qíngHán Việt: THÂN TÌNHHSK 7Bộ: 立nPhồn thể: 親情Nghĩa tiếng Việt1.tình cảm2.tình yêu gia đình3.tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái Luyện viết chữ 亲情 theo nét (miễn phí)