亲热qīn rèHán Việt: THÂN NHIỆTHSK 6Bộ: 立a, anPhồn thể: 親熱Nghĩa tiếng Việt1.thân thiết2.gần gũi3.ấm áp4.thể hiện tình cảm5.(khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó Luyện viết chữ 亲热 theo nét (miễn phí)